🏠 Trang chủ VNDNer CNC Hướng dẫn sử dụng Đơn giá gia công & Xử lý bề mặt
💰 Hướng dẫn chi tiết

Đơn giá gia công
& Xử lý bề mặt

Hướng dẫn thiết lập và quản lý bảng đơn giá phương pháp gia công (VNĐ/giờ) và bảng đơn giá xử lý bề mặt (VNĐ/kg) — nền tảng cho module tính giá thành sản phẩm.

🔗 Đi đến
📋 Tổng quan — Đơn giá trong hệ thống CNC

Hệ thống VNDNer CNC sử dụng hai bảng đơn giá độc lập để tính chi phí sản xuất cho từng chi tiết gia công. Cả hai đều chỉ do Admin thiết lập và được áp dụng tự động trong module Tính giá thành.

⚙️
Đơn giá gia công
manage_machining_price.php
  • Tính theo đơn vị VNĐ / giờ máy
  • Áp dụng cho các phương pháp gia công: Phay CNC, Tiện CNC, Khoan, EDM...
  • Phản ánh chi phí vận hành máy + nhân công + khấu hao
🎨
Đơn giá xử lý bề mặt
manage_surface_price.php
  • Tính theo đơn vị VNĐ / kg chi tiết
  • Áp dụng cho: Anodize, Phun sơn, Mạ kẽm, Đánh bóng...
  • Chi phí do đơn vị gia công bề mặt bên ngoài cung cấp
🔗
Liên kết với Tính giá thànhKhi tính giá thành một chi tiết, hệ thống sẽ tra bảng đơn giá gia công và bảng đơn giá xử lý bề mặt để tính tổng chi phí. Nếu chưa có dữ liệu, kết quả tính giá thành sẽ bị thiếu hoặc sai.
💰 Đơn giá gia công — manage_machining_price.php Admin

Trang Quản lý đơn giá gia công cho phép Admin xây dựng và duy trì bảng đơn giá cho từng phương pháp gia công CNC trong xưởng. Mỗi phương pháp có một mã định danh, tên mô tảđơn giá theo giờ.

📝 Form thêm phương pháp gia công
Mã *
CNC01
Tên phương pháp *
Phay CNC 3 trục
Đơn giá / giờ (VNĐ) *
150,000
 
+ Thêm mới

Ví dụ bảng đơn giá gia công đã thiết lập:

Tên phương pháp gia công Đơn giá / giờ (VNĐ) Hành động
CNC01 Phay CNC 3 trục 150,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
CNC02 Phay CNC 5 trục 280,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
TURN01 Tiện CNC 120,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
EDM01 Xung điện EDM 200,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
WIRE01 Cắt dây Wire EDM 180,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
Thêm & Quản lý phương pháp gia công
  • 1
    Nhập Mã phương pháp *
    Mã ngắn gọn, dễ nhớ để tra cứu nhanh trong hệ thống. Không trùng với mã đã có. Ví dụ: CNC01, TURN02, EDM01, DRILL03.
  • 2
    Nhập Tên phương pháp *
    Tên đầy đủ, rõ ràng để phân biệt các phương pháp. Ví dụ: Phay CNC 3 trục, Phay CNC 5 trục, Tiện CNC đa trục, Khoan CNC, Xung điện EDM, Cắt dây Wire EDM.
  • 3
    Nhập Đơn giá / giờ (VNĐ) *
    Chi phí vận hành máy cho phương pháp này tính theo giờ, bao gồm khấu hao máy, điện, nhân công vận hành. Nhập số nguyên hoặc thập phân, phải lớn hơn 0. Ví dụ: 150000 (150.000 VNĐ/giờ).
  • 4
    Bấm "+ Thêm mới"
    Phương pháp được lưu và xuất hiện ngay trong bảng bên dưới, đồng thời có thể được chọn trong module Tính giá thành.
✏️
Sửa đơn giáBấm nút Sửa bên cạnh phương pháp cần chỉnh sửa → trang edit_machine_price.php?id=X mở ra để cập nhật mã, tên hoặc đơn giá. Thay đổi có hiệu lực ngay.
🗑️
Xoá phương phápBấm Xoá → xác nhận hộp thoại. Lưu ý: nếu phương pháp đã được dùng trong dữ liệu tính giá thành, cần cân nhắc trước khi xoá.
🎨 Đơn giá xử lý bề mặt — manage_surface_price.php Admin

Trang Quản lý đơn giá xử lý bề mặt cho phép Admin xây dựng bảng đơn giá cho các phương pháp xử lý hoàn thiện bề mặt sau gia công. Đơn giá tính theo kilogram (kg) — cách tính phổ biến trong ngành gia công cơ khí chính xác.

📝 Form thêm phương pháp xử lý bề mặt
Mã *
ANO01
Tên xử lý bề mặt *
Anodize cứng
Đơn giá / kg (VNĐ) *
120,000
 
+ Thêm mới

Ví dụ bảng đơn giá xử lý bề mặt đã thiết lập:

Tên xử lý bề mặt Đơn giá / kg (VNĐ) Hành động
ANO01 Anodize cứng (hard anodize) 120,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
ANO02 Anodize màu đen 80,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
PNT01 Phun sơn tĩnh điện 55,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
ZNC01 Mạ kẽm 45,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
POL01 Đánh bóng gương 95,000 ✏️ Sửa🗑️ Xoá
Thêm & Quản lý phương pháp xử lý bề mặt
  • 1
    Nhập Mã phương pháp *
    Mã ngắn gọn không trùng lặp. Ví dụ: ANO01 (Anodize), PNT02 (Phun sơn), ZNC01 (Mạ kẽm), POL01 (Đánh bóng), PHO01 (Phốt phát).
  • 2
    Nhập Tên xử lý bề mặt *
    Mô tả đầy đủ, rõ ràng. Ví dụ: Anodize cứng (hard anodize), Anodize màu đen, Phun sơn tĩnh điện, Mạ kẽm nhúng nóng, Đánh bóng gương, Phốt phát đen.
  • 3
    Nhập Đơn giá / kg (VNĐ) *
    Chi phí xử lý bề mặt tính theo kilogram chi tiết. Lấy từ báo giá của đơn vị xử lý bề mặt bên ngoài. Nhập số nguyên hoặc thập phân, phải lớn hơn 0. Ví dụ: 120000 (120.000 VNĐ/kg).
  • 4
    Bấm "+ Thêm mới"
    Phương pháp được lưu và hiển thị ngay trong bảng, sẵn sàng để chọn trong module Tính giá thành khi tính chi phí hoàn thiện bề mặt cho chi tiết.
✏️
Sửa đơn giáBấm nút Sửa → trang edit_surface_price.php?id=X mở ra. Cập nhật khi giá nguyên liệu hoặc dịch vụ bên ngoài thay đổi.
🗑️
Xoá phương phápBấm Xoá → xác nhận hộp thoại. Kiểm tra phương pháp này còn được dùng trong dữ liệu tính giá thành không trước khi xoá.
⚠️ Lưu ý & So sánh hai bảng đơn giá
Tiêu chí ⚙️ Đơn giá gia công 🎨 Đơn giá xử lý bề mặt
Trang quản lý manage_machining_price.php manage_surface_price.php
Đơn vị tính VNĐ / giờ máy VNĐ / kilogram
Đối tượng áp dụng Phương pháp gia công CNC trong xưởng Phương pháp hoàn thiện bề mặt sau gia công
Nguồn dữ liệu giá Chi phí nội bộ: máy + điện + nhân công + khấu hao Báo giá từ đơn vị xử lý bề mặt bên ngoài
Quyền thao tác Chỉ Admin
💡
Cập nhật định kỳ theo biến động giáĐơn giá gia công nên được xem xét mỗi quý khi chi phí điện hoặc nhân công thay đổi. Đơn giá xử lý bề mặt cần cập nhật ngay khi có báo giá mới từ nhà cung cấp.
⚠️
Thiếu đơn giá — kết quả tính giá thành saiNếu một phương pháp gia công hoặc xử lý bề mặt được chọn trong bản vẽ nhưng chưa có đơn giá trong bảng, hệ thống sẽ tính chi phí đó bằng 0, dẫn đến giá thành không chính xác.
📱
Giao diện MobileTrên điện thoại, bảng đơn giá chuyển sang dạng card hiển thị tên phương pháp, mã và đơn giá rõ ràng. Nút Sửa/Xoá vẫn hiển thị đầy đủ ở footer mỗi card.

Tiếp tục khám phá các chức năng liên quan:

Đơn giá gia công Đơn giá xử lý bề mặt Hướng dẫn Máy CNC Hướng dẫn CNC Job Mục lục hướng dẫn