Hướng dẫn đầy đủ cách xem danh sách, tìm kiếm, thêm mới, phân quyền và quản lý thông tin nhân viên trong VNDNer CNC.
Module Quản lý nhân viên là nơi lưu trữ toàn bộ hồ sơ nhân sự của xưởng: tên, vai trò, địa điểm làm việc, liên lạc và tài khoản đăng nhập hệ thống. Thông tin nhân viên được liên kết trực tiếp với CNC Job, lịch sản xuất và các chức năng vận hành khác.
Trang này cho phép bạn thực hiện các việc sau:
Khi truy cập trang Quản lý nhân viên, bạn sẽ thấy một bảng danh sách gồm các cột sau:
| STT | Mã NV | Tên | Vai trò | Địa điểm | SĐT | Tài khoản | Hành động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NV-3-0001 | Nguyễn Văn An | Operator | 🏭 Xưởng A | 0901 234 567 | [email protected] | ✓ Đã có | |
| 2 | NV-3-0002 | Trần Thị Bình | QC | 🏭 Xưởng B | — | — | Chưa có |
| Cột | Ý nghĩa & cách đọc |
|---|---|
| STT | Số thứ tự trong danh sách, tự động đánh từ 1. Không phải ID trong database. |
| Mã NV | Mã định danh duy nhất cho mỗi nhân viên, định dạng NV-[DN]-[XXXX]. Dùng để tra cứu và tham chiếu trong Job, lịch sản xuất. |
| Tên | Họ và tên đầy đủ của nhân viên. Hiển thị đậm để dễ phân biệt. |
| Vai trò | Chức vụ thực tế của nhân viên (Operator, Programmer, QC, Kế toán...). Hiển thị trên hồ sơ và các báo cáo. |
| Địa điểm | Trụ sở hoặc chi nhánh mà nhân viên làm việc. Icon 🏛 là trụ sở chính, 🏭 là chi nhánh/xưởng. Dấu — nghĩa là chưa gán địa điểm. |
| SĐT | Số điện thoại của nhân viên để liên lạc nội bộ. Dấu — nghĩa là chưa nhập. |
| Email liên lạc của nhân viên. Dấu — nghĩa là chưa có email. | |
| Tài khoản | Trạng thái tài khoản đăng nhập hệ thống: ✓ Đã có (kèm nút Sửa TK / Xoá TK) hoặc nút + Tạo TK nếu chưa có. |
| Hành động | Hai nút: Sửa để chỉnh sửa thông tin, Xoá để xoá nhân viên (có xác nhận). |
Phía trên danh sách có một ô tìm kiếm nhanh (live search). Chỉ cần gõ vào ô này, danh sách sẽ lọc ngay lập tức — không cần bấm Enter.
Bạn có thể tìm bằng bất kỳ thông tin nào:
| Có thể tìm bằng | Ví dụ |
|---|---|
| Tên nhân viên | Gõ nguyễn → hiện tất cả nhân viên họ Nguyễn |
| Mã NV | Gõ NV-3-0005 → tìm chính xác theo mã |
| Vai trò | Gõ operator → lọc tất cả Operator trong xưởng |
| Số điện thoại | Gõ 0901 → hiện nhân viên có SĐT bắt đầu bằng 0901 |
Gõ gmail.com → lọc nhân viên dùng gmail |
|
| Địa điểm | Gõ xưởng a → lọc nhân viên làm tại Xưởng A |
Để thêm nhân viên mới, bấm nút + Thêm nhân viên ở góc trên phải trang danh sách, hoặc truy cập thẳng vào add_employees.php.
| Trường | Bắt buộc | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| Tên nhân viên | BẮT BUỘC | Họ và tên đầy đủ. Hiển thị trên danh sách, Job, báo cáo. Nên nhập chính xác, tránh viết tắt. |
| Số điện thoại | TÙY CHỌN | SĐT liên lạc nội bộ. Hiển thị trong bảng danh sách. Có thể bổ sung sau. |
| TÙY CHỌN | Email liên lạc nội bộ. Có thể bổ sung sau bằng chức năng Sửa. | |
| Mã nhân viên | TỰ ĐỘNG | Định dạng NV-[Mã DN]-[Số thứ tự 4 chữ số]. Nếu để trống, hệ thống tự tạo mã tiếp theo. Bạn cũng có thể nhập mã riêng (tối đa 20 ký tự), nhưng không được trùng. |
| Vai trò | BẮT BUỘC | Chức vụ hiển thị: Admin, Giám đốc, Quản lý, Operator, Programmer, Chuẩn bị phôi, Kế toán, QC, Kho vật tư, Nhân viên. Dùng để hiển thị trên hồ sơ và báo cáo. |
| Vai trò hệ thống | BẮT BUỘC | Quyết định chức năng được truy cập sau đăng nhập. Xem chi tiết bảng phân quyền tại mục Phân quyền. Lưu ý: đây là trường kiểm soát bảo mật — chọn đúng quyền thực tế của nhân viên. |
| Địa điểm làm việc | BẮT BUỘC | Chọn từ danh sách trụ sở / chi nhánh đã khai báo. Nếu chưa có, cần vào Cài đặt → Chi nhánh để thêm trước. Nếu không cố định, chọn Không cố định. |
Mỗi nhân viên trong hệ thống được gán một mã định danh duy nhất theo định dạng:
| Phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| NV | Tiền tố cố định, viết tắt của "Nhân Viên". |
| 3 | Mã doanh nghiệp (bussines_id) — phân biệt các xưởng khác nhau dùng chung hệ thống. |
| 0007 | Số thứ tự, tự tăng dần từ 0001, luôn 4 chữ số. Nhân viên thứ 7 sẽ là 0007, thứ 100 sẽ là 0100. |
Mỗi nhân viên được gán một Vai trò hệ thống xác định những chức năng nào họ có thể truy cập sau khi đăng nhập. Đây là lớp bảo mật quan trọng giúp đảm bảo nhân viên chỉ thấy và thao tác trên phần việc của mình.
| Mức | Vai trò hệ thống | Phạm vi truy cập |
|---|---|---|
| 0 | Admin | Toàn quyền: quản lý nhân viên, khách hàng, đơn hàng, cài đặt hệ thống, báo cáo. Chỉ cấp cho quản trị viên tin cậy. |
| 1 | Programmer | Xem và quản lý CNC Job, bản vẽ, lịch sản xuất. Không có quyền quản lý nhân viên hay tài chính. |
| 2 | Operator | Xem Job được phân công, cập nhật trạng thái chạy máy. Phạm vi giới hạn ở công việc trực tiếp. |
| 3 | Chuẩn bị phôi | Xem yêu cầu vật liệu, cập nhật trạng thái chuẩn bị phôi cho từng Job. |
| 4 | QC | Xem Job hoàn thành, nhập kết quả kiểm tra chất lượng, xác nhận pass/fail. |
| 5 | Kho vật tư | Quản lý tồn kho vật tư, xuất/nhập kho, kiểm tra mức tồn cảnh báo. |
| 6 | Kế toán | Xem đơn hàng, công nợ, thanh toán, xuất báo cáo tài chính. Không có quyền thay đổi thông tin sản xuất. |
| 7 | Nhân viên | Quyền hạn cơ bản nhất — chỉ xem thông tin liên quan đến công việc được phân công. |
Sau khi thêm nhân viên vào danh sách, bạn cần tạo tài khoản đăng nhập riêng nếu nhân viên đó cần truy cập vào hệ thống VNDNer CNC (vd: Programmer, Operator, QC cần xem Job của mình).
create_employee_account.php mở ra.edit_employees.php mở ra với form đã điền sẵn thông tin hiện tại.Bạn đã nắm được chức năng Quản lý nhân viên. Tiếp tục khám phá các chức năng khác: